Giới thiệu sản phẩm
Bộ kit hiệu chuẩn RIGOL CK106A và Máy phân tích phổ Rigol RSA3045 đều là những công cụ quan trọng trong lĩnh vực phân tích phổ. CK106A được thiết kế để hiệu chuẩn các thiết bị phân tích mạng, trong khi RSA3045 cung cấp khả năng phân tích thời gian thực cho các ứng dụng phức tạp.
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | RIGOL CK106A | Rigol RSA3045 |
|---|---|---|
| Dải tần | DC - 6.5 GHz | 9kHz - 4.5GHz |
| Độ phân giải | Không áp dụng | 1Hz |
| Tần số Span | Không áp dụng | 0 Hz, 100 Hz tới max dải tần |
| Độ già hóa | Không áp dụng | <1 ppm/year |
| Nhiễu gợn | Không áp dụng | 1 kHz |
| Biên độ | Không áp dụng | DANL to +30 dBm |
| Điện áp vào DC | Không áp dụng | 50V |
| Chế độ phân tích | Không áp dụng | Real-time |
| Kích thước | Không áp dụng | 410 mm × 224 mm × 135 mm |
| Khối lượng | Không áp dụng | 4.65kg |
Phân tích ưu và nhược điểm
Bộ kit hiệu chuẩn RIGOL CK106A
- Ưu điểm: Dải tần rộng từ DC đến 6.5 GHz, phù hợp cho hiệu chuẩn các thiết bị phân tích mạng.
- Nhược điểm: Không có khả năng phân tích thời gian thực.
Máy phân tích phổ Rigol RSA3045
- Ưu điểm: Khả năng phân tích thời gian thực, độ phân giải cao, nhiều chế độ phân tích.
- Nhược điểm: Dải tần thấp hơn so với CK106A.
Ứng dụng điển hình
Bộ kit hiệu chuẩn RIGOL CK106A
Thích hợp cho các kỹ sư cần hiệu chuẩn thiết bị phân tích mạng với độ chính xác cao.
Máy phân tích phổ Rigol RSA3045
Phù hợp cho các ứng dụng phân tích phổ phức tạp, yêu cầu khả năng phân tích thời gian thực và độ phân giải cao.
Kết luận
Việc lựa chọn giữa RIGOL CK106A và Rigol RSA3045 phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng. CK106A là lựa chọn tốt cho hiệu chuẩn, trong khi RSA3045 phù hợp cho phân tích phổ phức tạp.



