So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | Rigol DS4022 | Rigol DS6062 |
|---|---|---|
| Băng thông | 200 MHz | 600 MHz |
| Tốc độ lấy mẫu | 4 GSa/s | 5 GSa/s |
| Bộ nhớ kênh | 140 Mpts | 140 Mpts |
| Số kênh | 2 | 2 |
| Tốc độ bắt sóng | 110,000 wfms/s | 180,000 wfms/s |
| Trở kháng đầu vào | (1 MΩ±1%) || (15 pF±3 pF) | (1 MΩ±1%) || (14 pF±3 pF) |
| Điện áp đầu vào lớn nhất | CAT I 300 Vrms, CAT II 100 Vrms | CAT I 300 Vrms |
| Giao tiếp | USB Host, USB Device, LAN | USB DEVICE, two USB HOST ports, LAN, VGA Output |
| Kích thước | 440.0 mm×218.0 mm×130.0 mm | 399.0 mm×255.3 mm×123.8 mm |
| Khối lượng | 4.8 kg | 5.3 kg± 0.2 kg |
Phân tích ưu nhược điểm
Rigol DS4022
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng, phù hợp cho các ứng dụng cơ bản với băng thông 200MHz.
- Nhược điểm: Băng thông và tốc độ lấy mẫu thấp hơn so với DS6062, hạn chế trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Rigol DS6062
- Ưu điểm: Băng thông và tốc độ lấy mẫu cao, nhiều chế độ Trigger và khả năng đo lường chi tiết, phù hợp cho các ứng dụng phức tạp.
- Nhược điểm: Kích thước và trọng lượng lớn hơn, có thể không cần thiết cho các ứng dụng đơn giản.
Ứng dụng phù hợp
Rigol DS4022 là lựa chọn tốt cho các kỹ sư cần một máy hiện sóng cơ bản với chi phí hợp lý, phù hợp cho các ứng dụng giáo dục hoặc nghiên cứu cơ bản.
Rigol DS6062 phù hợp cho các kỹ sư cần phân tích tín hiệu phức tạp, yêu cầu độ chính xác và tốc độ cao trong các ứng dụng công nghiệp hoặc nghiên cứu chuyên sâu.



