So sánh tổng quan
Máy hiện sóng Rigol DS4024E và RIGOL DS2072A-S đều là những thiết bị chất lượng cao từ nhà sản xuất RIGOL, dù cả hai đều đã ngừng sản xuất. Mỗi sản phẩm có những ưu điểm riêng, phù hợp với các nhu cầu kỹ thuật khác nhau.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | Rigol DS4024E | RIGOL DS2072A-S |
|---|---|---|
| Băng thông/Băng tần | 200 MHz | 70 MHz |
| Số kênh | 4 | 2 |
| Tốc độ lấy mẫu | 2 GSa/s mỗi kênh | 2 GSa/s (single-channel), 1 GSa/s (dual-channel) |
| Bộ nhớ sâu | 14M | 14Mpts (Std.), 56Mpts (Option.) |
| Tốc độ bắt sóng | 500 ps | 50,000 wfs/s |
| Độ phân giải | 12 bit | 256 mức hiển thị |
| Kích thước | 440.0 mm×218.0 mm×130.0 mm | 361.6 mm×179.6 mm×130.8mm |
| Trọng lượng | Không có thông tin | 3.9 kg |
Phân tích chi tiết
Máy hiện sóng Rigol DS4024E
DS4024E có băng thông 200 MHz và 4 kênh, lý tưởng cho các ứng dụng cần phân tích tín hiệu phức tạp. Tốc độ lấy mẫu 2 GSa/s mỗi kênh và bộ nhớ sâu 14M cho phép lưu trữ và phân tích dữ liệu chi tiết. Tuy nhiên, sản phẩm này đã ngừng sản xuất, nên cần cân nhắc khi lựa chọn.
Máy hiện sóng RIGOL DS2072A-S
DS2072A-S có băng tần 70 MHz và tích hợp máy phát dạng sóng, phù hợp cho các ứng dụng cần tạo và phân tích tín hiệu. Công nghệ 'UltraVision' và khả năng ghi lại dạng sóng thời gian thực giúp tăng cường khả năng phân tích. Tuy nhiên, sản phẩm này cũng đã ngừng sản xuất.
Ứng dụng khuyến nghị
DS4024E phù hợp cho các kỹ sư cần phân tích tín hiệu phức tạp với nhiều kênh. Trong khi đó, DS2072A-S thích hợp cho các ứng dụng cần tạo và phân tích tín hiệu với khả năng ghi lại và phân tích thời gian thực.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.




