So sánh tổng quan
Một trong những yếu tố quan trọng khi lựa chọn máy hiện sóng số là khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cụ thể của dự án. RIGOL DS80604 và DHO812 đều là những sản phẩm chất lượng cao, nhưng phục vụ cho các mục đích khác nhau.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | RIGOL DS80604 | RIGOL DHO812 |
|---|---|---|
| Băng thông | 6 GHz | 100 MHz |
| Số kênh | 4 | 2 + EXT |
| Tốc độ lấy mẫu tối đa | 40 GSa/s | 1.25 GSa/s |
| Độ sâu bộ nhớ | 500 Mpts (chuẩn), 2 Gpts hoặc 4 Gpts (optional) | 25 Mpts (kênh đơn) |
| Độ phân giải dọc | 8–16 bit | 12 bit |
| Màn hình | 15.6" cảm ứng, 1920×1080 | 7" cảm ứng, 1024x600 |
Phân tích chi tiết
RIGOL DS80604
Với băng thông 6 GHz và tốc độ lấy mẫu 40 GSa/s, DS80604 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao như nghiên cứu và phát triển, kiểm tra tín hiệu RF, và các ứng dụng hàng không vũ trụ. Độ sâu bộ nhớ lên đến 4 Gpts giúp lưu trữ dữ liệu lớn, phù hợp cho các phân tích phức tạp.
RIGOL DHO812
DHO812, với băng thông 100 MHz và thiết kế nhỏ gọn, là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cơ bản và di động. Tốc độ lấy mẫu 1.25 GSa/s và độ phân giải dọc 12 bit đáp ứng tốt các nhu cầu đo lường thông thường. Thiết bị này cũng hỗ trợ ghi và phát sóng điều khiển thời gian thực, tối đa 500,000 khung hình, rất hữu ích trong các ứng dụng giáo dục và đào tạo.
Ứng dụng thực tế
RIGOL DS80604
- Nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực viễn thông và hàng không vũ trụ.
- Kiểm tra và phân tích tín hiệu RF.
- Ứng dụng trong các phòng thí nghiệm kỹ thuật cao.
RIGOL DHO812
- Các ứng dụng giáo dục và đào tạo.
- Đo lường và kiểm tra trong các môi trường công nghiệp cơ bản.
- Ứng dụng di động và các dự án nhỏ.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.




