Giới thiệu sản phẩm
Máy hiện sóng số là công cụ quan trọng trong việc phân tích tín hiệu điện tử. RIGOL MSO1074Z-S và Rigol DS6062 là hai sản phẩm nổi bật, mặc dù đã ngừng sản xuất, nhưng vẫn được các kỹ sư và nhà nghiên cứu sử dụng rộng rãi nhờ vào khả năng kỹ thuật mạnh mẽ.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | RIGOL MSO1074Z-S | Rigol DS6062 |
|---|---|---|
| Băng thông | 70MHz | 600MHz |
| Số kênh | 16 kênh logic | 2 kênh |
| Tốc độ lấy mẫu | 1GSa/s (1 kênh), 500Msa/s (2 kênh) | 5GSa/s |
| Bộ nhớ | 12Mpts | 140Mpts |
| Tốc độ bắt sóng | 30,000 wfms/s | 180,000 sóng/s |
| Điện áp đầu vào lớn nhất | CAT I 300 Vrms, CAT II 100 Vrms | CAT I 300 Vrms |
| Trở kháng đầu vào | (1 MΩ±1%) || (15 pF±3 pF) | (1 MΩ±1%) || (14 pF±3 pF) |
| Kích thước | 313.1x160.8x122.4mm, 3.2kg | 399.0 mm×255.3 mm×123.8 mm, 5.3 kg |
Phân tích ưu nhược điểm
RIGOL MSO1074Z-S
Ưu điểm:
- Nhiều kênh logic, phù hợp cho phân tích tín hiệu phức tạp.
- Chức năng phát xung 25MHz tích hợp.
- Kích thước nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển.
Nhược điểm:
- Băng thông hạn chế ở mức 70MHz, không phù hợp cho tín hiệu tần số cao.
- Bộ nhớ thấp hơn so với DS6062.
Rigol DS6062
Ưu điểm:
- Dải tần rộng 600MHz, thích hợp cho tín hiệu tần số cao.
- Tốc độ lấy mẫu cao 5GSa/s, đảm bảo độ chính xác.
- Bộ nhớ sâu 140Mpts, lưu trữ dữ liệu lớn.
Nhược điểm:
- Ít kênh hơn, hạn chế trong phân tích tín hiệu đa kênh.
- Kích thước lớn hơn, khó di chuyển.
Ứng dụng điển hình
RIGOL MSO1074Z-S
Phù hợp cho các ứng dụng cần phân tích tín hiệu phức tạp với nhiều kênh, như trong nghiên cứu và phát triển hệ thống nhúng.
Rigol DS6062
Thích hợp cho các ứng dụng cần dải tần rộng và tốc độ lấy mẫu cao, như trong phân tích tín hiệu RF và viễn thông.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.





