Giới thiệu
Trong lĩnh vực đo lường và phân tích tín hiệu, việc lựa chọn máy hiện sóng phù hợp là rất quan trọng. Hai sản phẩm từ RIGOL, DS1104Z và DS6062, đều cung cấp các tính năng mạnh mẽ nhưng phục vụ cho các nhu cầu khác nhau. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết hai sản phẩm này để giúp các kỹ sư và nhà phân tích kỹ thuật đưa ra quyết định đúng đắn.
So sánh kỹ thuật
| Thông số | RIGOL DS1104Z | RIGOL DS6062 |
|---|---|---|
| Băng thông | 100MHz | 600MHz |
| Số kênh | 4 | 2 |
| Tốc độ lấy mẫu | 1GSa/s (1Ch) | 5GSa/s |
| Bộ nhớ | 12Mpts | 140Mpts |
| Tốc độ bắt sóng | 30,000 wfms/s | 180,000 sóng/s |
| Trở kháng đầu vào | (1 MΩ±1%) || (15 pF±3 pF) | (1 MΩ±1%) || (14 pF±3 pF) |
| Điện áp đầu vào lớn nhất | CAT I 300 Vrms, CAT II 100 Vrms | CAT I 300 Vrms |
| Kích thước | 313.1x160.8x122.4mm | 399.0 mm×255.3 mm×123.8 mm |
| Khối lượng | 3.2kg | 5.3 kg± 0.2 kg |
Phân tích ưu nhược điểm
RIGOL DS1104Z
- Ưu điểm: Có 4 kênh, phù hợp cho các ứng dụng đa kênh cơ bản. Kích thước nhỏ gọn, dễ di chuyển.
- Nhược điểm: Băng thông hạn chế chỉ 100MHz, không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu cao hơn.
RIGOL DS6062
- Ưu điểm: Băng thông lớn 600MHz và tốc độ lấy mẫu 5GSa/s, phù hợp cho các ứng dụng phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao.
- Nhược điểm: Chỉ có 2 kênh, kích thước và khối lượng lớn hơn, khó di chuyển.
Ứng dụng điển hình
RIGOL DS1104Z
Phù hợp cho các ứng dụng giáo dục, nghiên cứu cơ bản và các dự án DIY (Do It Yourself) cần đo lường đa kênh nhưng không yêu cầu băng thông cao.
RIGOL DS6062
Lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp, nghiên cứu phát triển sản phẩm và phân tích tín hiệu phức tạp, nơi yêu cầu băng thông và tốc độ lấy mẫu cao.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.




