So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | RIGOL DS4012 | RIGOL DS1204B |
|---|---|---|
| Băng thông | 100 MHz | 200 MHz |
| Số kênh | 2 | 4 |
| Tốc độ lấy mẫu | 4 GSa/s | Không có thông tin |
| Bộ nhớ kênh | 140 Mpts | Không có thông tin |
| Tốc độ bắt sóng | 110,000 wfms/s | Không có thông tin |
| Hiển thị | 7 inch, 800x480 pixel | Không có thông tin |
| Giao tiếp | USB Host, USB Device, LAN, Aux Output | Không có thông tin |
Phân tích ưu nhược điểm
RIGOL DS4012
- Ưu điểm: Tốc độ lấy mẫu cao 4 GSa/s và bộ nhớ kênh lớn 140 Mpts giúp phân tích tín hiệu chi tiết.
- Nhược điểm: Chỉ có 2 kênh, hạn chế trong các ứng dụng yêu cầu nhiều kênh.
RIGOL DS1204B
- Ưu điểm: Băng thông cao 200 MHz và 4 kênh phù hợp cho các ứng dụng phức tạp hơn.
- Nhược điểm: Thiếu thông tin chi tiết về tốc độ lấy mẫu và bộ nhớ kênh.
Ứng dụng điển hình
RIGOL DS4012
Phù hợp cho các ứng dụng phân tích tín hiệu chi tiết, đặc biệt trong các môi trường yêu cầu độ chính xác cao như nghiên cứu và phát triển.
RIGOL DS1204B
Thích hợp cho các ứng dụng cần nhiều kênh và băng thông cao, như trong các hệ thống đo lường phức tạp.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.




